| STT | Họ và tên | Cá biệt | Tên ấn phẩm | Tên tác giả | Ngày mượn | Số ngày |
| 1 | Hoàng Văn Bảo | SGKC-01193 | Giáo dục thể chất 4 | Nguyễn Minh Thuyết | 04/11/2025 | 90 |
| 2 | Hoàng Văn Bảo | NVK4-00155 | Giáo dục thể chất SGV | Đinh Quang Ngọc | 04/11/2025 | 90 |
| 3 | Nguyễn Duy Hưng | SGK5-00276 | Tiếng Việt 5/2 | Nguyễn Minh Thuyết | 12/01/2026 | 21 |
| 4 | Nguyễn Duy Hưng | NVK5-00170 | SGV Tiếng Việt 5/2 | Nguyễn Minh Thuyết | 12/01/2026 | 21 |
| 5 | Nguyễn Duy Hưng | NVK5-00177 | SGV Toán 5 | Đỗ Đức Thái | 12/01/2026 | 21 |
| 6 | Nguyễn Duy Hưng | SGK5-00370 | Toán 5/2 | Đỗ Đức Thái | 12/01/2026 | 21 |
| 7 | Nguyễn Thị Bích Ngọc | NVK5-00212 | SGV Giáo dục thể chất 5 | Đinh Quang Ngọc | 11/11/2025 | 83 |
| 8 | Nguyễn Thị Bích Ngọc | SGK5-00334 | Giáo dục thể chất 5 | Đinh Quang Ngọc | 11/11/2025 | 83 |
| 9 | Nguyễn Thị Hồng | SGKC-01178 | Tiếng Việt 4/1 | Nguyễn Minh Thuyết | 09/10/2025 | 116 |
| 10 | Nguyễn Thị Hồng Nhung | STN-00680 | Di thi giá họa | Kim Khánh | 14/11/2025 | 80 |
| 11 | Nguyễn Thị Hồng Nhung | STKC-01397 | Tiết kiệm | Nhiều tác giả | 14/11/2025 | 80 |
| 12 | Nguyễn Thị Hồng Nhung | STN-00836 | Chuyen ke hang dem | Nhieu tac gia | 14/11/2025 | 80 |
| 13 | Nguyễn Thị Hồng Nhung | STN-00842 | Vit con xau xi | Nhieu tac gia | 14/11/2025 | 80 |
| 14 | Nguyễn Thị Hồng Nhung | NVK2-00001 | Toán 2 (Sách giáo viên) | Đỗ Đình Hoan | 04/12/2025 | 60 |
| 15 | Nguyễn Thị Hồng Nhung | SNV-00222 | SGV TNXH 2 | Nguyen Minh Thuyet | 04/12/2025 | 60 |
| 16 | Nguyễn Thị Hồng Nhung | SGKC-01139 | Tự nhiên xã hội 2 | Nguyễn Văn Tuấn | 04/12/2025 | 60 |
| 17 | Nguyễn Thị Hồng Nhung | SGK2-00278 | Toán 2 tập 2 | Đỗ Đức Thái | 04/12/2025 | 60 |
| 18 | Nguyễn Thị Hồng Nhung | SGK2-00021 | Toán 2 (Sách giáo khoa) | Đỗ Đình Hoan | 04/12/2025 | 60 |
| 19 | Nguyễn Thị Hồng Nhung | SGK2-00085 | Tiếng Việt tập 2(Sách giáo khoa) | Nguyễn Minh Thuyết | 25/12/2025 | 39 |
| 20 | Nguyễn Thị Hồng Nhung | SGK2-00059 | Tiếng Việt tập 1(Sách giáo khoa) | Nguyễn Minh Thuyết | 25/12/2025 | 39 |
| 21 | Nguyễn Thị Hồng Nhung | SGK2-00313 | Đạo đức lớp 2 | Lưu Quang Hiệp | 25/12/2025 | 39 |
| 22 | Nguyễn Thị Hồng Nhung | NVK2-00050 | Đạo đức lớp 2 (Sách giáo viên) | Lưu Thu Thủy | 25/12/2025 | 39 |
| 23 | Nguyễn Thị Hồng Nhung | NVK2-00014 | Tiếng Việt 2 tập 1 (sách giáo viên) | Nguyễn Minh Thuyết | 25/12/2025 | 39 |
| 24 | Nguyễn Thị Hồng Nhung | NVK2-00026 | Tiếng Việt 2 tập 2 (sách giáo viên) | Nguyễn Minh Thuyết | 25/12/2025 | 39 |
| 25 | Nguyễn Thị Hồng Phượng | SGK2-00016 | Toán 2 (Sách giáo khoa) | Đỗ Đình Hoan | 12/01/2026 | 21 |
| 26 | Nguyễn Thị Hồng Phượng | SGK2-00083 | Tiếng Việt tập 2(Sách giáo khoa) | Nguyễn Minh Thuyết | 12/01/2026 | 21 |
| 27 | Nguyễn Thị Hồng Phượng | SGK2-00230 | Vở bài tập Toán tập 2 (Sách giáo khoa) | Đỗ Đình Hoan | 12/01/2026 | 21 |
| 28 | Nguyễn Thị Huệ | SGK4-00390 | Giáo dục thể chất 4 | Đinh Quang Ngọc | 16/09/2025 | 139 |
| 29 | Nguyễn Thị Huệ | NVK4-00154 | Giáo dục thể chất SGV | Đinh Quang Ngọc | 16/09/2025 | 139 |
| 30 | Nguyễn Thị Hường | NVK2-00017 | Tiếng Việt 2 tập 1 (sách giáo viên) | Nguyễn Minh Thuyết | 27/10/2025 | 98 |
| 31 | Nguyễn Thị Hường | NVK1-00151 | Tiếng Việt lớp 1 sách giáo viên | nguyễn Minh Thuyết | 27/10/2025 | 98 |
| 32 | Nguyễn Thị Phương | NVK3-00018 | Toán (sách giáo viên) | Đỗ Đình Hoan | 12/01/2026 | 21 |
| 33 | Nguyễn Thị Phương | NVK3-00171 | Tiếng Việt 3/2-sgv | Nguyễn Minh Thuyết | 12/01/2026 | 21 |
| 34 | Nguyễn Thị Phương | SGK3-00010 | Tiếng Việt 3 tập 1 | Nguyễn Minh Thuyết | 12/01/2026 | 21 |
| 35 | Nguyễn Thị Phương | SGK3-00322 | Toán 3 tập 1 | Đỗ Đức Thái | 12/01/2026 | 21 |
| 36 | Nguyễn Thị Thủy | SGK4-00371 | Toán 4 tập Hai | Đỗ Đức Thái | 14/01/2026 | 19 |
| 37 | Nguyễn Thị Thủy | SGK4-00382 | Tiếng Việt 4 tập Hai | Nguyễn Minh Thuyết | 14/01/2026 | 19 |